RAPID BUCURESTI
România
RAPID BUCURESTI Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
RAPID BUCURESTI ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Superliga
RAPID BUCURESTI ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
RAPID BUCURESTI là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Superliga
RAPID BUCURESTI không ghi được bàn trong 27% tại Superliga
Bàn thua
RAPID BUCURESTI để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Superliga
RAPID BUCURESTI để thủng lưới trung bình 1.07 bàn mỗi trận
RAPID BUCURESTI đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RAPID BUCURESTI đã tham gia trong Superliga
RAPID BUCURESTI tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với RAPID BUCURESTI tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với RAPID BUCURESTI tại Superliga
CDG thống kê
RAPID BUCURESTI đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Superliga
RAPID BUCURESTI ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Superliga
RAPID BUCURESTI ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
RAPID BUCURESTI ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Superliga
RAPID BUCURESTI chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Superliga
RAPID BUCURESTI chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Superliga
RAPID BUCURESTI ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Superliga
RAPID BUCURESTI chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Superliga
RAPID BUCURESTI chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
RAPID BUCURESTI ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, RAPID BUCURESTI ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp hai, RAPID BUCURESTI ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
RAPID BUCURESTI thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Superliga
RAPID BUCURESTI có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, RAPID BUCURESTI thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, RAPID BUCURESTI có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, RAPID BUCURESTI thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, RAPID BUCURESTI có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
RAPID BUCURESTI thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Superliga
RAPID BUCURESTI có trung bình 9.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, RAPID BUCURESTI thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Superliga
RAPID BUCURESTI có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, RAPID BUCURESTI thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
RAPID BUCURESTI có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Dobre M. MD15
-
2 Petrila C. MD12
-
3 Christensen T. MD7
-
4 Grameni C. MD7
-
5 Borza S. DF6
-
6 Koljic E. FW6
-
7 Pascanu A. DF5
-
8 Manea C. DF5
-
9 Paraschiv D. MD4
-
10 Morutan O. MD3
-
11 Ciobotariu D. DF2
-
12 Kramer L. DF2
-
13 Baroan A. FW2
-
14 Vulturar C. MD2
-
15 Bolgado L. DF2
-
16 Jambor T. FW1
-
17 Hromada J. MD1
-
18 Pop R. MD1
-
19 Gojkovic L. MD1
-
20 Aioani M. GK1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
RAPID BUCURESTI Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
- Playoffs
RAPID BUCURESTI Biệt đội
No data for selected season